qatari monetary unit

qatari monetary unit

The shopkeeper accepts the Qatari monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: đơn vị tiền tệ của Qatar.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Qatar đồng riyal Qatar.)
  • (Khi đổi tiền, bạn cần biết tỷ giá hối đoái hiện tại của đơn vị tiền tệ Qatar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be denominated in qatari monetary unit": được định giá bằng đơn vị tiền tệ Qatar.

    • The contract is denominated in qatari monetary unit, specifically the riyal. (Hợp đồng được định giá bằng đơn vị tiền tệ Qatar, cụ thể đồng riyal.)
  • "to convert to qatari monetary unit": chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Qatar.

    • Tourists often convert their currency to qatari monetary unit before traveling. (Khách du lịch thường đổi tiền tệ của họ sang đơn vị tiền tệ Qatar trước khi đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Qatari riyal (n): đồng riyal Qatar, đơn vị tiền tệ chính thức.

    • The Qatari riyal is subdivided into 100 dirhams. (Đồng riyal Qatar được chia thành 100 dirham.)
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ nói chung.

    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Qatar: tiền tệ của Qatar.
  • Qatari currency: tiền tệ Qatar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "qatari monetary unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "qatari monetary unit".